| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| Loại | tham số | Giá trị |
| Thành phần hóa học | Cacbon (C) | 0,15 – 0,21% |
| Mangan (Mn) | 0,50 – 0,90% | |
| Silic (Si) | .40,40% | |
| Crom (Cr) | 1,50 – 1,80% | |
| Niken (Ni) | 1,40 – 1,70% | |
| Molypden (Mo) | 0,25 – 0,35% | |
| Tính chất cơ học | Sức mạnh năng suất | ≥590 MPa |
| Độ bền kéo | ≥780 MPa | |
| Độ giãn dài | ≥11% | |
| Xử lý nhiệt | Ủ mềm | 650-700°C, làm nguội chậm trong lò (Độ cứng tối đa: 229 HB) |
| Bình thường hóa | 850-880°C, làm mát bằng không khí | |
| Thấm cacbon (làm cứng) | 880-980°C | |
| Làm cứng lõi | 830-870°C, làm nguội bằng nước | |
| Làm cứng vỏ | 780-820°C, làm nguội bằng nước | |
| Nhiệt độ ủ | 150-200°C | |
| rèn | Đặc điểm rèn | Độ dẻo tuyệt vời, phù hợp với hình dạng phức tạp |
| Ghi chú quá trình rèn | Kiểm soát nhiệt độ và biến dạng để đảm bảo kích thước hạt mịn |
Khả năng chống mài mòn tuyệt vời
Lớp bề mặt được cacbon hóa mang lại khả năng chống mài mòn và mỏi bề mặt vượt trội, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng tải trọng cao và tốc độ cao.
Độ bền lõi cao
Với lõi cứng và chắc sau khi xử lý nhiệt, 18CrNiMo7-6 đảm bảo khả năng chống va đập và khả năng chịu tải động tuyệt vời.
Độ cứng chính xác
Thành phần hóa học Cr-Ni-Mo được tối ưu hóa cho phép làm cứng vỏ sâu và đồng đều, đảm bảo hiệu suất cơ học ổn định trên các bộ phận lớn.
Khả năng gia công tốt ở trạng thái ủ
Được cung cấp trong điều kiện ủ mềm (độ cứng tối đa 229 HB), nó mang lại khả năng gia công tốt để chế tạo các bộ phận chính xác trước khi xử lý nhiệt.
Vật liệu tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi
Tuân thủ chỉ định EN 10084 18CrNiMo7-6 (DIN 1.6587), đảm bảo khả năng tương thích với các yêu cầu kỹ thuật toàn cầu đối với bánh răng, trục và các bộ phận kết cấu chịu tải nặng.
Hộp số & Bánh răng Hạng nặng
Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bánh răng công nghiệp và tua-bin gió, nơi độ cứng vỏ sâu và độ bền lõi đảm bảo khả năng chống mài mòn và mỏi đáng tin cậy
Trục & Trục
Lý tưởng để sản xuất trục, trục khuỷu và trục bơm có ứng suất cao đòi hỏi cả độ bền cao và khả năng chống mài mòn trong môi trường tải động
Vòng bi & Linh kiện mài mòn
Thường được sử dụng trong ống lót, chốt chống mòn, đĩa xích, chốt và các bộ phận chịu ứng suất tiếp xúc khác do bề mặt được cacbon hóa chống mài mòn và lõi cứng của nó
Máy móc hạng nặng & Bộ truyền động ô tô
Được sử dụng trong các bộ phận của xe hạng nặng, thiết bị khai thác mỏ và bộ truyền động đòi hỏi tuổi thọ lâu dài dưới mô-men xoắn dao động và tải trọng cao
Hỏi: Các ứng dụng chính của thép 18CrNiMo7-6 là gì?
Trả lời: Nó được sử dụng rộng rãi cho các bánh răng, trục, trục, vòng bi và các bộ phận truyền động hạng nặng đòi hỏi khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
Hỏi: 18CrNiMo7-6 có khả năng gia công tốt không?
Trả lời: Có, nó có khả năng gia công tốt ở điều kiện ủ (độ cứng tối đa 229 HB), khiến nó phù hợp để chế tạo chính xác trước khi xử lý nhiệt.
Hỏi: Độ cứng bề mặt điển hình sau khi làm cứng vỏ là bao nhiêu?
Trả lời: Sau khi cacbon hóa và làm nguội, 18CrNiMo7-6 có thể đạt được độ cứng bề mặt là 58–63 HRC.
Hỏi: Tiêu chuẩn nào chỉ định 18CrNiMo7-6?
Đáp: Nó tuân thủ các tiêu chuẩn EN 10084 và DIN 1.6587 dành cho thép làm cứng vỏ.