| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Fe: 98
C: 0,70-0,80
Mn: 0,40-0,70
S: .00,05
P: 0,04
ĐẶC TÍNH CƠ HỌC
Độ bền kéo: 650 - 880 MPa
Cường độ năng suất: 350 - 550 MPa
Độ giãn dài: 8 - 25%
Mệt mỏi: 275 MPa
Mô đun của Young: 200000 MPa
VẬT LÝ ĐẶC TÍNH
Mô đun của Young: 190 - 210 GPa
Mô đun cắt: 80 GPa
Tỷ lệ Poisson: 0,27 - 0,30
Độ dẫn nhiệt: 52 W/m·K
Nhiệt dung riêng: 470 J/kg·K
Hệ số giãn nở nhiệt: 1,2×10^-5 1/°C
XỬ LÝ NHIỆT
Ủ: Thường được thực hiện ở nhiệt độ 780±10°C, sau đó làm nguội trong lò để giảm độ cứng và cải thiện độ dẻo.
Làm nguội: Có thể sử dụng phương pháp làm nguội bằng dầu hoặc làm nguội bằng nước. Nhiệt độ làm nguội thường là 830oC ± 20oC và làm mát bằng dầu.
Ủ: Thường được thực hiện ở nhiệt độ 540oC ± 50oC, đôi khi nhiệt độ có thể được điều chỉnh đến ± 30oC theo nhu cầu đặc biệt.
Chuẩn hóa: Thực hiện ở nhiệt độ 890±10oC, sau đó làm mát bằng không khí để cải thiện độ cứng và độ dẻo dai của vật liệu.
Làm nguội và ủ (Q & T): Đây là một quá trình xử lý nhiệt kết hợp bao gồm việc làm nguội trước tiên và sau đó ủ để đạt được độ cứng và độ dẻo dai cần thiết.
rèn
Thép carbon SAE 1075 có thể được rèn ở nhiệt độ 927 đến 1204°C (1700 đến 2200°F) sau đó ủ.