| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
C: 0,32-0,45
Sĩ: 0,8-1,2
Mn: 0,20-0,50
P: 0,03
S: .00,03
Cr: 4,75-5,50
Mo: 1,1-1,75
V: 0,8-1,2
Độ bền kéo, tối đa (@20°C/68°F, thay đổi khi xử lý nhiệt): 1200 – 1590 MPa/ 174000 – 231000 psi
Độ bền kéo, năng suất (@20°C/68°F, thay đổi khi xử lý nhiệt): 1000 – 1380 MPa/ 145000 – 200000 psi
Giảm diện tích (@20°C/68°F): 50,00%/ 50,00%
Mô đun đàn hồi (@20°C/68°F): 215 GPa/ 31200 ksi
Tỷ lệ Poisson: 0,27-0,30/ 0,27-0,30
Mật độ (@20°C/68°F): 7,80 g/cm3; 0,282 lb/in3
Điểm nóng chảy: 1427°C; 2600°F
Ac1: 875oC
Ac3: 935oC
Ar1: 760oC
Cô: 305oC
Nhiệt độ rèn ban đầu: 1065-1175oC
Nhiệt độ rèn cuối cùng: 850-900oC
Tỷ lệ rèn: trên 4: 1
Xử lý sau rèn: Thép H13 cần được ủ sau khi rèn. Sau khi gia nhiệt đến 860oC để bảo quản nhiệt, làm nguội từ từ, tốc độ làm nguội khoảng 30oC/h và sau khi làm nguội đến 400 ~ 500°C trong lò, làm mát bằng không khí.
Thép công cụ là một loại thép hợp kim chuyên dụng được thiết kế tỉ mỉ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng chế tạo và gia công công cụ. Được thiết kế để chịu được mức độ căng thẳng, mài mòn và nhiệt cao, thép công cụ có độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền đặc biệt, khiến nó trở thành vật liệu được lựa chọn để sản xuất dụng cụ cắt, khuôn dập, khuôn mẫu và các bộ phận được chế tạo chính xác khác. Thông qua sự kết hợp của các nguyên tố hợp kim được lựa chọn cẩn thận và quy trình xử lý nhiệt chính xác, thép công cụ có thể được điều chỉnh để sở hữu các đặc tính cụ thể cần thiết cho các loại ứng dụng dụng cụ khác nhau, cho phép nhà sản xuất sản xuất các công cụ chất lượng cao mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.
1. Độ cứng đặc biệt: Một trong những đặc điểm chính của thép công cụ là độ cứng cao, cho phép nó cắt, tạo hình và tạo hình các vật liệu khác với độ chính xác. Độ cứng của thép công cụ đạt được thông qua việc bổ sung các nguyên tố hợp kim như vonfram, molypden, crom và vanadi, tạo thành cacbua cứng trong ma trận thép. Các cacbua này cung cấp khả năng chống mài mòn và biến dạng cần thiết, đảm bảo rằng dụng cụ vẫn giữ được lưỡi cắt và hình dạng ngay cả khi sử dụng nhiều. Các loại thép công cụ khác nhau có thể có mức độ cứng khác nhau, từ tương đối mềm để gia công dễ dàng trong quá trình tạo hình ban đầu đến cực kỳ cứng cho các hoạt động cắt hoặc tạo hình cuối cùng.
2. Khả năng chống mài mòn vượt trội: Thép công cụ có khả năng chống mài mòn tuyệt vời, điều này rất quan trọng đối với các công cụ phải tiếp xúc và ma sát liên tục với các vật liệu khác. Các cacbua cứng trong thép công cụ hoạt động như các lưỡi cắt nhỏ, chống lại sự mài mòn do loại bỏ vật liệu trong quá trình gia công hoặc tạo hình. Khả năng chống mài mòn này không chỉ kéo dài tuổi thọ của dụng cụ mà còn duy trì độ chính xác và chất lượng của thành phẩm. Các công cụ được làm từ thép công cụ có khả năng chịu mài mòn cao có thể được sử dụng trong thời gian dài hơn mà không bị suy giảm đáng kể về hiệu suất, giảm tần suất thay thế công cụ và tăng năng suất.
3. Độ dẻo dai tốt: Tuy có độ cứng cao nhưng thép công cụ cũng mang lại độ dẻo dai tốt, đó là khả năng chịu va đập, tải trọng đột ngột mà không bị gãy. Độ dẻo dai rất quan trọng đối với các công cụ được sử dụng trong các ứng dụng có thể bị sốc hoặc rung, chẳng hạn như khuôn rèn và dụng cụ dập. Bằng cách kiểm soát cẩn thận thành phần hợp kim và quy trình xử lý nhiệt, thép công cụ có thể được chế tạo để có sự cân bằng giữa độ cứng và độ bền, đảm bảo rằng nó có thể chịu được sự khắc nghiệt của các hoạt động gia công và tạo hình đòi hỏi khắt khe mà không bị nứt hoặc gãy.
4. Chịu nhiệt: Nhiều loại thép công cụ được thiết kế có đặc tính chịu nhiệt rất tốt. Điều này cho phép các công cụ duy trì độ cứng và độ ổn định kích thước ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong quá trình gia công, chẳng hạn như rèn nóng hoặc cắt tốc độ cao. Các nguyên tố hợp kim như vonfram và molypden đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chịu nhiệt của thép công cụ bằng cách hình thành các cacbua ổn định có khả năng chống mềm ở nhiệt độ cao. Thép công cụ chịu nhiệt rất cần thiết cho các ứng dụng mà công cụ cần hoạt động trong môi trường nóng mà không làm mất hiệu suất cắt hoặc hình dạng.
1. Dụng cụ cắt: Thép công cụ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dụng cụ cắt, bao gồm máy khoan, dao phay, dụng cụ tiện và lưỡi cưa. Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn của thép công cụ cho phép các công cụ cắt này cắt xuyên qua nhiều vật liệu khác nhau, chẳng hạn như kim loại, nhựa và gỗ, với độ chính xác và hiệu quả. Các loại thép công cụ khác nhau được lựa chọn dựa trên ứng dụng cắt cụ thể, vật liệu được cắt và điều kiện cắt. Ví dụ, thép tốc độ cao (HSS) thường được sử dụng cho các dụng cụ cắt yêu cầu vận hành tốc độ cao và chống mài mòn tốt, trong khi thép công cụ có đầu cacbua được ưa chuộng để cắt các vật liệu cứng do độ cứng và khả năng chịu nhiệt vượt trội.
2. Khuôn và khuôn: Trong ngành công nghiệp gia công kim loại và nhựa, thép công cụ được sử dụng để chế tạo khuôn và khuôn. Khuôn được sử dụng cho các quá trình như rèn, dập và ép đùn, trong đó chúng định hình kim loại thành dạng mong muốn. Khuôn được sử dụng trong ép phun nhựa để tạo ra các bộ phận bằng nhựa. Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ dẻo dai của thép công cụ đảm bảo rằng khuôn và khuôn có thể chịu được áp suất và nhiệt độ cao liên quan đến các quy trình này, đồng thời duy trì độ chính xác và chất lượng của các sản phẩm đúc hoặc rèn. Khuôn và khuôn thép công cụ có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các sản phẩm khác nhau, cho phép sản xuất các hình dạng và thiết kế phức tạp.
3. Dụng cụ chế biến gỗ: Thép công cụ cũng được sử dụng trong sản xuất các công cụ chế biến gỗ, chẳng hạn như lưỡi bào, đục và dụng cụ chạm khắc. Độ cứng và độ sắc bén của thép công cụ cho phép các công cụ này cắt gỗ một cách trơn tru và chính xác, tạo ra các vết cắt rõ ràng và chính xác. Khả năng chống mài mòn của thép công cụ đảm bảo các cạnh cắt của dụng cụ chế biến gỗ vẫn sắc bén trong thời gian dài, giảm nhu cầu mài sắc thường xuyên và tăng hiệu quả của các hoạt động chế biến gỗ. Ngoài ra, độ dẻo dai của thép công cụ cho phép các công cụ chế biến gỗ chịu được va đập và lực tác dụng trong quá trình cắt, ngăn ngừa gãy và hư hỏng.
